Hỗ trợ 24/7
0903956485

Phân biệt IELTS Academic và IELTS General Training

Tháng 9/2026 3.738 lượt xem

Phân biệt IELTS Academic và IELTS General Training

Hai dạng IELTS giống nhau ở Listening và Speaking nhưng khác hẳn ở Reading và Writing. Bài viết giúp bạn chọn đúng dạng thi theo mục tiêu du học, định cư hay làm việc.

Mỗi tuần, đội ngũ tư vấn của Anh ngữ AIVA nhận được rất nhiều câu hỏi giống nhau: "Em nên thi IELTS Academic hay General Training?", "Dạng nào dễ hơn?", "Đăng ký nhầm dạng thì có sao không?". Đây là băn khoăn hoàn toàn chính đáng, bởi lệ phí một lần thi IELTS hiện không hề nhỏ, và chọn sai dạng đồng nghĩa với việc kết quả có thể không được tổ chức bạn nộp hồ sơ chấp nhận. Bài viết này tổng hợp những điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai dạng thi, kèm lời khuyên thực tế từ các giáo viên luyện thi của trung tâm.

IELTS là gì và vì sao có hai dạng thi

IELTS (International English Language Testing System) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh được đồng sở hữu bởi Hội đồng Anh, IDP và Cambridge University Press & Assessment. Bài thi đo bốn kỹ năng Nghe, Đọc, Viết, Nói và trả kết quả theo thang band từ 1.0 đến 9.0, làm tròn tới nửa band. Chứng chỉ có giá trị hai năm kể từ ngày thi.

Lý do IELTS chia thành hai dạng nằm ở mục đích sử dụng. Một sinh viên chuẩn bị học thạc sĩ ở Úc cần đọc hiểu bài báo khoa học và viết luận theo chuẩn học thuật. Trong khi đó, một kỹ sư xin định cư diện tay nghề ở Canada lại cần tiếng Anh để đọc hợp đồng thuê nhà, hiểu thông báo nơi làm việc và viết thư trao đổi với chủ nhà. Hai nhu cầu khác nhau nên bài thi cũng được thiết kế khác nhau ở hai phần Đọc và Viết, còn Nghe và Nói thì dùng chung một đề.

Học viên làm bài thi thử IELTS trên giấy trong phòng học yên tĩnh
Học viên làm bài thi thử IELTS trên giấy trong phòng học yên tĩnh

Điểm giống nhau: Listening và Speaking dùng chung

Dù bạn chọn dạng nào, phần Listening vẫn kéo dài khoảng 30 phút với 40 câu hỏi chia làm bốn phần, độ khó tăng dần: từ một cuộc hội thoại đời thường như đặt phòng khách sạn, tới một bài giảng học thuật ở phần cuối. Nếu thi trên giấy, thí sinh có thêm 10 phút để chép đáp án; nếu thi trên máy tính, thời gian này rút xuống còn 2 phút để kiểm tra lại.

Phần Speaking cũng giống hệt nhau: một buổi phỏng vấn trực tiếp với giám khảo kéo dài 11 đến 14 phút, gồm ba phần. Phần một là câu hỏi ngắn về bản thân, công việc, sở thích. Phần hai là bài nói độc thoại khoảng hai phút dựa trên một thẻ đề, có một phút chuẩn bị. Phần ba là thảo luận mở rộng, đòi hỏi bạn đưa ra quan điểm, so sánh và lý giải. Giám khảo chấm theo bốn tiêu chí: độ trôi chảy và mạch lạc, vốn từ vựng, ngữ pháp, phát âm.

Khác biệt cốt lõi ở Reading

Cả hai dạng đều có 40 câu hỏi làm trong 60 phút, dùng chung các kiểu câu hỏi quen thuộc như True/False/Not Given, nối tiêu đề đoạn, điền từ vào chỗ trống. Sự khác biệt nằm ở chất liệu văn bản.

Reading Academic

Đề gồm ba bài đọc dài, mỗi bài khoảng 700 đến 900 từ, trích từ sách, tạp chí, báo khoa học phổ thông. Văn bản có thể chứa biểu đồ, sơ đồ và thuật ngữ chuyên ngành, yêu cầu người đọc theo dõi lập luận nhiều lớp.

Reading General Training

Đề chia thành ba phần với độ khó tăng dần. Phần đầu là các văn bản ngắn trong đời sống như quảng cáo, lịch trình, thông báo. Phần hai liên quan tới môi trường làm việc: bản mô tả công việc, nội quy, tài liệu đào tạo nhân viên. Phần ba mới là một bài đọc dài mang tính mô tả hoặc giải thích. Nhìn chung văn bản gần gũi hơn, nhưng số lượng nhiều và đòi hỏi tốc độ đọc lướt tốt.

Một điểm ít người biết: vì văn bản General Training dễ tiếp cận hơn, thang quy đổi điểm Reading của dạng này khắt khe hơn. Để đạt band 6.0 Reading General, thí sinh thường phải làm đúng khoảng 30 trên 40 câu; trong khi với Academic, khoảng 23 câu đúng đã có thể đạt band 6.0. Vì vậy "dễ hơn" không có nghĩa là "dễ lấy điểm hơn".

Giáo viên giảng giải biểu đồ Writing Task 1 trên bảng cho lớp luyện thi
Giáo viên giảng giải biểu đồ Writing Task 1 trên bảng cho lớp luyện thi

Khác biệt cốt lõi ở Writing

Phần Viết của cả hai dạng đều kéo dài 60 phút với hai bài, trong đó Task 2 chiếm số điểm gấp đôi Task 1.

Ở Academic, Task 1 yêu cầu mô tả một biểu đồ cột, biểu đồ đường, bảng số liệu, bản đồ hoặc quy trình trong tối thiểu 150 từ. Thí sinh phải chọn ra xu hướng chính, so sánh số liệu và viết phần tổng quan, tuyệt đối không đưa ý kiến cá nhân. Task 2 là bài luận tối thiểu 250 từ trả lời một vấn đề xã hội như giáo dục, môi trường, công nghệ.

Ở General Training, Task 1 là viết một lá thư tối thiểu 150 từ theo tình huống cho sẵn, chẳng hạn thư phàn nàn với công ty về sản phẩm lỗi hoặc thư xin nghỉ phép gửi quản lý. Bạn phải chọn đúng giọng văn trang trọng, bán trang trọng hay thân mật và trả lời đủ ba gạch đầu dòng của đề. Task 2 cũng là bài luận 250 từ, nhưng chủ đề thường gần đời sống hơn so với Academic.

Bảng dưới đây tóm tắt những điểm khác biệt chính để bạn dễ đối chiếu:

Tiêu chíIELTS AcademicIELTS General Training
Mục đích chínhDu học đại học, sau đại học; chứng chỉ hành nghề y, dược, điều dưỡngĐịnh cư, làm việc, học nghề hoặc trung học ở nước ngoài
ListeningGiống nhau: 4 phần, 40 câu, khoảng 30 phútGiống nhau: 4 phần, 40 câu, khoảng 30 phút
SpeakingGiống nhau: 3 phần, 11–14 phútGiống nhau: 3 phần, 11–14 phút
Reading3 bài dài từ sách, báo khoa họcVăn bản đời sống, công sở và 1 bài dài
Writing Task 1Mô tả biểu đồ, bảng, quy trình, bản đồViết thư theo tình huống
Writing Task 2Bài luận chủ đề học thuật, xã hộiBài luận chủ đề gần đời sống
Quy đổi điểm ReadingÍt câu đúng hơn cho cùng bandCần nhiều câu đúng hơn cho cùng band

Nên chọn dạng nào cho đúng mục tiêu

Nguyên tắc quan trọng nhất là: hãy hỏi chính tổ chức sẽ nhận chứng chỉ của bạn, đừng tự đoán. Mỗi trường đại học, cơ quan di trú hay hội đồng nghề nghiệp đều công bố rõ dạng thi và band tối thiểu trên trang tuyển sinh của họ.

  • Du học đại học và sau đại học: gần như chắc chắn là Academic, thường yêu cầu tổng 6.0 đến 7.0, không kỹ năng nào dưới 5.5 hoặc 6.0.
  • Định cư diện tay nghề ở Canada, Úc, New Zealand: thường chấp nhận General Training, và điểm càng cao thì điểm hồ sơ định cư càng lợi.
  • Xét tuyển đại học trong nước, miễn thi tốt nghiệp môn tiếng Anh: hầu hết trường chỉ chấp nhận Academic. Đây là trường hợp học sinh lớp 11, 12 hay hỏi nhất.
  • Hành nghề y tế, điều dưỡng ở nước ngoài: thường bắt buộc Academic với band rất cao, có nơi đòi 7.0 ở từng kỹ năng.

Nếu bạn chưa có kế hoạch rõ ràng nhưng muốn có một chứng chỉ "đa năng", lời khuyên của trung tâm là chọn Academic. Chứng chỉ Academic được chấp nhận ở nhiều nơi hơn, kể cả một số chương trình định cư, trong khi chiều ngược lại hiếm khi đúng.

Lộ trình ôn luyện tại Anh ngữ AIVA

Khóa Luyện thi IELTS của trung tâm chia làm ba giai đoạn: Foundation (4.0 – 5.5), Pre-IELTS (5.5 – 6.5) và Intensive (6.5 – 7.0+), mỗi giai đoạn học 3 buổi mỗi tuần, 120 phút mỗi buổi, lớp tối đa 12 học viên. Ở giai đoạn Foundation, học viên của cả hai dạng học chung vì trọng tâm là ngữ pháp, từ vựng và chiến lược nghe đọc nền tảng. Từ giai đoạn Pre-IELTS, giáo viên tách bài tập Writing Task 1 và Reading theo đúng dạng thi mà học viên đăng ký.

Ms. Ngọc Anh, giáo viên luyện thi IELTS với 8 năm kinh nghiệm và band 8.5, chia sẻ: "Nhiều bạn chọn General Training vì nghĩ nó nhẹ hơn, rồi tới tuần cuối mới phát hiện trường mình nhắm chỉ nhận Academic. Hãy kiểm tra yêu cầu ngay từ buổi tư vấn đầu tiên, để mỗi giờ học đều đi đúng hướng."

Trước khi vào lớp, học viên được kiểm tra trình độ đủ bốn kỹ năng và học thử một buổi miễn phí. Kết quả bài kiểm tra cho biết bạn nên bắt đầu ở giai đoạn nào và cần bao lâu để đạt band mục tiêu. Với khóa luyện thi, trung tâm cam kết đầu ra bằng văn bản: nếu học đủ chuyên cần mà chưa đạt mục tiêu của giai đoạn, bạn được học lại giai đoạn đó miễn phí.

Bạn đang phân vân giữa hai dạng thi? Hãy gọi hotline 0703 270 450 hoặc ghé Cơ sở Thủ Đức tại 75 Đường Số 37, KDC Vạn Phúc để được tư vấn trực tiếp. Chỉ một buổi trao đổi ngắn là đủ để bạn có lộ trình rõ ràng và chọn đúng bài thi ngay từ đầu.

Đánh giá & bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

5/5